CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4353Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320435300071 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司凤凰支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 320435300063 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司高新支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Wanfu Branch | 320435300039 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司万福支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Yongyang Branch | 320435300022 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司永阳支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Tongping Branch | 320435300047 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司桐坪支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Gujiang Branch | 320435300055 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司固江支行 |
| Jishui Luling Rural Bank Co., Ltd. | 320435400007 | 吉水庐陵村镇银行股份有限公司 |
| Jizhou Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320435000003 | 吉州珠江村镇银行股份有限公司 |
| Jinggangshan Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Ciping Branch | 320435216998 | 井冈山九银村镇银行有限责任公司茨坪支行 |
| Jinggangshan Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Xiaping Branch | 320435216703 | 井冈山九银村镇银行有限责任公司厦坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.