CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4032Mã khu vực
6690Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Bailin Branch | 320403266902 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司白琳支行 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. | 320403207017 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Fu'an Yunongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320403400017 | 福建福安渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Diantou Branch | 320403266700 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司点头支行 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Dianxia Branch | 320403266404 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司店下支行 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Haikou Branch | 320403266806 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司海口支行 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320403266009 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Qianqi Branch | 320403266308 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司前岐支行 |
| Taimushan Branch of Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. | 320403266201 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司太姥山支行 |
| Fujian Jiaocheng Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403061854 | 福建蕉城刺桐红村镇银行有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.