CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4032Mã khu vực
6630Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Qianqi Branch | 320403266308 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司前岐支行 |
| Fujian Jiaocheng Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403061854 | 福建蕉城刺桐红村镇银行有限公司 |
| Gutian Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403565852 | 古田刺桐红村镇银行有限公司 |
| Pingnan Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403666853 | 屏南刺桐红村镇银行有限公司 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Bailin Branch | 320403266902 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司白琳支行 |
| Fujian Fu'an Yunongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320403400017 | 福建福安渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320403266009 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. | 320403207017 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Haikou Branch | 320403266806 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司海口支行 |
| Shouning Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403767857 | 寿宁刺桐红村镇银行有限公司 |