CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4382Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangchang Nanyin Rural Bank Co., Ltd.320438200010广昌南银村镇银行股份有限公司
Guangchang Nanyin Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch320438200116广昌南银村镇银行股份有限公司滨江支行
Chongren Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320437500019崇仁九银村镇银行股份有限公司
Yihuang Fushang Rural Bank Co., Ltd.320437700012宜黄抚商村镇银行股份有限公司
Nancheng Fumin Rural Bank Co., Ltd.320437200017南城富民村镇银行股份有限公司
Linchuan SPD Rural Bank Co., Ltd. Changkai Branch320437025045临川浦发村镇银行股份有限公司唱凯支行
Jinxi Fushang Rural Bank Co., Ltd.320437800013金溪抚商村镇银行股份有限公司
Nanfeng Judu Rural Bank Co., Ltd.320437410007南丰桔都村镇银行有限责任公司
Le'an Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320437600011乐安洪都村镇银行股份有限公司营业部
Nanfeng Judu Rural Bank Co., Ltd. Qincheng Branch320437410015南丰桔都村镇银行有限责任公司琴城支行
Hiển thị 1951–1960 trên 4164