CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4230Mã khu vực
9005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Bayi Street Branch320423090050萍乡安源富民村镇银行股份有限公司八一街分理处
Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Mashan Branch320423090033萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司麻山支行
Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch320423091052萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司东桥支行
Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Xiabu Branch320423090041萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司下埠支行
Jiujiang Gongqing Rural Bank Co., Ltd.320424600019九江共青村镇银行股份有限公司
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. New District Branch320423090105萍乡安源富民村镇银行股份有限公司新区支行
Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Xinjian Branch320423090025萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司新建支行
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Dongda Branch320423090084萍乡安源富民村镇银行股份有限公司东大支行
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Gaokeng Branch320423090092萍乡安源富民村镇银行股份有限公司高坑支行
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd.320423090017萍乡安源富民村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1971–1980 trên 4164