CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4230Mã khu vực
9001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd.320423090017萍乡安源富民村镇银行股份有限公司
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Dongda Branch320423090084萍乡安源富民村镇银行股份有限公司东大支行
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Bayi Street Branch320423090050萍乡安源富民村镇银行股份有限公司八一街分理处
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Gaokeng Branch320423090092萍乡安源富民村镇银行股份有限公司高坑支行
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Houbu Branch320423090068萍乡安源富民村镇银行股份有限公司后埠分理处
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Qingshan Branch320423090076萍乡安源富民村镇银行股份有限公司青山支行
Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. New District Branch320423090105萍乡安源富民村镇银行股份有限公司新区支行
Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch320423091052萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司东桥支行
Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd.320423000004萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司
Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Mashan Branch320423090033萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司麻山支行
Hiển thị 1971–1980 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.