CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4244Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Zhajin Branch | 320424400042 | 修水九银村镇银行有限责任公司渣津支行 |
| Yongxiu Xunyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320424500001 | 永修浔银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Sunrise Branch | 320424400034 | 修水九银村镇银行有限责任公司太阳升支行 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424400018 | 修水九银村镇银行有限责任公司 |
| Pengze Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320425100017 | 彭泽九银村镇银行股份有限公司 |
| Ruichang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424200016 | 瑞昌九银村镇银行股份有限公司 |
| Lushan Jiuyin Art Village Bank Co., Ltd. | 320424799992 | 庐山九银艺术村镇银行股份有限公司 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Shankou Branch | 320424400067 | 修水九银村镇银行有限责任公司山口支行 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Road Branch | 320424400026 | 修水九银村镇银行有限责任公司站前路支行 |
| Zhejiang Jinyun United Rural Bank Co., Ltd. | 320343560023 | 浙江缙云联合村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.