CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4242Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ruichang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424200016 | 瑞昌九银村镇银行股份有限公司 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Zhajin Branch | 320424400042 | 修水九银村镇银行有限责任公司渣津支行 |
| Lushan Jiuyin Art Village Bank Co., Ltd. | 320424799992 | 庐山九银艺术村镇银行股份有限公司 |
| Pengze Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320425100017 | 彭泽九银村镇银行股份有限公司 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Shankou Branch | 320424400067 | 修水九银村镇银行有限责任公司山口支行 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Road Branch | 320424400026 | 修水九银村镇银行有限责任公司站前路支行 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424400018 | 修水九银村镇银行有限责任公司 |
| Yongxiu Xunyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320424500001 | 永修浔银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Sunrise Branch | 320424400034 | 修水九银村镇银行有限责任公司太阳升支行 |
| Zhejiang Jinyun United Rural Bank Co., Ltd. Xinbi Branch | 320343560040 | 浙江缙云联合村镇银行股份有限公司新碧支行 |