CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4230Mã khu vực
9002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Xinjian Branch | 320423090025 | 萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司新建支行 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320423091001 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Xiabu Branch | 320423090041 | 萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司下埠支行 |
| Duchang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424840124 | 都昌九银村镇银行股份有限公司 |
| Hukou Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424940133 | 湖口九银村镇银行股份有限公司 |
| Jiujiang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320424100007 | 九江恒通村镇银行股份有限公司 |
| Jiujiang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Saicheng Lake Branch | 320424000022 | 九江恒通村镇银行股份有限公司赛城湖支行 |
| Jiujiang Gongqing Rural Bank Co., Ltd. | 320424600019 | 九江共青村镇银行股份有限公司 |
| Jiujiang Lushan Xunyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320424000006 | 九江庐山浔银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Wuning Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320424300009 | 武宁恒通村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.