CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4249Mã khu vực
4013Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hukou Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424940133 | 湖口九银村镇银行股份有限公司 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320423091001 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Houbu Branch | 320423090068 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司后埠分理处 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Qingshan Branch | 320423090076 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司青山支行 |
| Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. | 320423000004 | 萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司 |
| Duchang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424840124 | 都昌九银村镇银行股份有限公司 |
| Jiujiang Lushan Xunyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320424000006 | 九江庐山浔银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Jiujiang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320424100007 | 九江恒通村镇银行股份有限公司 |
| Jiujiang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Saicheng Lake Branch | 320424000022 | 九江恒通村镇银行股份有限公司赛城湖支行 |
| Wuning Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320424300009 | 武宁恒通村镇银行股份有限公司 |