CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4370Mã khu vực
2503Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linchuan SPD Rural Bank Co., Ltd. Linchuan Branch | 320437025037 | 临川浦发村镇银行股份有限公司临川支行 |
| Nanfeng Judu Rural Bank Co., Ltd. Qincheng Branch | 320437410015 | 南丰桔都村镇银行有限责任公司琴城支行 |
| Zixi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320437900014 | 资溪九银村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Lianhua Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320436400017 | 江西莲花富民村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Shangli Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320423160003 | 江西上栗富民村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Luxi Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xuanfeng Branch | 320423200022 | 江西芦溪富民村镇银行股份有限公司宣风支行 |
| Jiangxi Shangli Fumin Rural Bank Co., Ltd. Penggao Branch | 320423100030 | 江西上栗富民村镇银行股份有限公司彭高支行 |
| Jiangxi Luxi Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320423200014 | 江西芦溪富民村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Shangli Fumin Rural Bank Co., Ltd. Tongmu Branch | 320423160020 | 江西上栗富民村镇银行股份有限公司桐木支行 |
| Jiangxi Shangli Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320423160011 | 江西上栗富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.