CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4032Mã khu vực
6660Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Shanqian Branch | 320403266603 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司山前支行 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Fulong Branch | 320403266507 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司福龙支行 |
| Gutian Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403565852 | 古田刺桐红村镇银行有限公司 |
| Pingnan Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403666853 | 屏南刺桐红村镇银行有限公司 |
| Shouning Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403767857 | 寿宁刺桐红村镇银行有限公司 |
| Xiapu Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403363852 | 霞浦刺桐红村镇银行有限公司 |
| Zherong Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403969858 | 柘荣刺桐红村镇银行有限公司 |
| Zhouning Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403868854 | 周宁刺桐红村镇银行有限公司 |
| Chongren Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320437500019 | 崇仁九银村镇银行股份有限公司 |
| Fuzhou Dongxiang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320438100018 | 抚州东乡富民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.