CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4033Mã khu vực
6385Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiapu Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403363852 | 霞浦刺桐红村镇银行有限公司 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Diantou Branch | 320403266700 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司点头支行 |
| Taimushan Branch of Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. | 320403266201 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司太姥山支行 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Shanqian Branch | 320403266603 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司山前支行 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Dianxia Branch | 320403266404 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司店下支行 |
| Fujian Fuding Hengxing Rural Bank Co., Ltd. Fulong Branch | 320403266507 | 福建福鼎恒兴村镇银行股份有限公司福龙支行 |
| Zherong Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403969858 | 柘荣刺桐红村镇银行有限公司 |
| Zhouning Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320403868854 | 周宁刺桐红村镇银行有限公司 |
| Fuzhou Dongxiang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320438100018 | 抚州东乡富民村镇银行股份有限公司 |
| Lichuan Fushang Rural Bank Co., Ltd. | 320437300034 | 黎川抚商村镇银行股份有限公司 |