CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3435Mã khu vực
6002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Jinyun United Rural Bank Co., Ltd.320343560023浙江缙云联合村镇银行股份有限公司
Zhejiang Jinyun United Rural Bank Co., Ltd. Huzhen Branch320343560031浙江缙云联合村镇银行股份有限公司壶镇支行
Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Huangtian Branch320343400057浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司黄田支行
Zhejiang Suichang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shilian Branch320343600059浙江遂昌富民村镇银行股份有限公司石练支行
Zhejiang Yunhe United Rural Bank Co., Ltd.320343300015浙江云和联合村镇银行股份有限公司
Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Zhukou Branch320343400049浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司竹口支行
Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Yangdun Branch320343400073浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司洋墩支行
Zhejiang Longquan Mintai Rural Bank Co., Ltd.320343900011浙江龙泉民泰村镇银行股份有限公司
Zhejiang Suichang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yunfeng Branch320343600042浙江遂昌富民村镇银行股份有限公司云峰支行
Zhejiang Jingning Yinza Rural Bank Co., Ltd.320343800019浙江景宁银座村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2001–2010 trên 4164