CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3435Mã khu vực
6004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Jinyun United Rural Bank Co., Ltd. Xinbi Branch320343560040浙江缙云联合村镇银行股份有限公司新碧支行
Zhejiang Jinyun United Rural Bank Co., Ltd. Huzhen Branch320343560031浙江缙云联合村镇银行股份有限公司壶镇支行
Zhejiang Jingning Yinza Rural Bank Co., Ltd.320343800019浙江景宁银座村镇银行股份有限公司
Zhejiang Jingning Yinza Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch320343800027浙江景宁银座村镇银行股份有限公司城南支行
Zhejiang Lishui Liandu Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320343000012浙江丽水莲都中银富登村镇银行有限责任公司
Zhejiang Longquan Mintai Rural Bank Co., Ltd.320343900011浙江龙泉民泰村镇银行股份有限公司
Zhejiang Longquan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Badu Branch320343900020浙江龙泉民泰村镇银行股份有限公司八都支行
Zhejiang Longquan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Anren Branch320343900038浙江龙泉民泰村镇银行股份有限公司安仁支行
Zhejiang Qingtian Bank of China Fudeng Overseas Chinese Village Bank Co., Ltd.320343200014浙江青田中银富登华侨村镇银行有限责任公司
Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Huangtian Branch320343400057浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司黄田支行
Hiển thị 2001–2010 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.