CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3434Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Pingdu Branch | 320343400024 | 浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司屏都支行 |
| Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320343400016 | 浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Mengzhou Branch | 320343400032 | 浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司氵蒙洲支行 |
| Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Zhukou Branch | 320343400049 | 浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司竹口支行 |
| Zhejiang Songyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320343700010 | 浙江松阳恒通村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Songyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Gushi Branch | 320343700028 | 浙江松阳恒通村镇银行股份有限公司古市支行 |
| Zhejiang Songyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Xinxing Branch | 320343700036 | 浙江松阳恒通村镇银行股份有限公司新兴支行 |
| Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Wudu Branch | 320343400065 | 浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司五都支行 |
| Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Yangdun Branch | 320343400073 | 浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司洋墩支行 |
| Zhejiang Suichang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Dazhe Branch | 320343600034 | 浙江遂昌富民村镇银行股份有限公司大柘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.