CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3432Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Qingtian Bank of China Fudeng Overseas Chinese Village Bank Co., Ltd. | 320343200014 | 浙江青田中银富登华侨村镇银行有限责任公司 |
| Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320343400016 | 浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Suichang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320343600018 | 浙江遂昌富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yunhe United Rural Bank Co., Ltd. Chongtou Branch | 320343300023 | 浙江云和联合村镇银行股份有限公司崇头支行 |
| Zhejiang Jingning Yinza Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320343800027 | 浙江景宁银座村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Zhejiang Songyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320343700010 | 浙江松阳恒通村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Suichang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Dazhe Branch | 320343600034 | 浙江遂昌富民村镇银行股份有限公司大柘支行 |
| Zhejiang Longquan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Badu Branch | 320343900020 | 浙江龙泉民泰村镇银行股份有限公司八都支行 |
| Zhejiang Lishui Liandu Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320343000012 | 浙江丽水莲都中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Zhejiang Yunhe United Rural Bank Co., Ltd. Shaxi Branch | 320343300031 | 浙江云和联合村镇银行股份有限公司沙溪支行 |