CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3363Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Xiaofeng Branch320336300033浙江安吉交银村镇银行股份有限公司孝丰支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd.320336220105浙江长兴联合村镇银行股份有限公司
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch320336220700浙江长兴联合村镇银行股份有限公司城东支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Heping Branch320336220201浙江长兴联合村镇银行股份有限公司和平支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch320336220902浙江长兴联合村镇银行股份有限公司洪桥支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Hongxingqiao Branch320336220164浙江长兴联合村镇银行股份有限公司虹星桥支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Jiapu Branch320336220507浙江长兴联合村镇银行股份有限公司夹浦支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Jinling Branch320336220365浙江长兴联合村镇银行股份有限公司金陵支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Lijiaxiang Branch320336220308浙江长兴联合村镇银行股份有限公司李家巷支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Lincheng Branch320336220404浙江长兴联合村镇银行股份有限公司林城支行
Hiển thị 2031–2040 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.