CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3362Mã khu vực
2050Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Jiapu Branch320336220507浙江长兴联合村镇银行股份有限公司夹浦支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Heping Branch320336220201浙江长兴联合村镇银行股份有限公司和平支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch320336220902浙江长兴联合村镇银行股份有限公司洪桥支行
Zhejiang Deqing Hushang Rural Bank Co., Ltd.320336100015浙江德清湖商村镇银行股份有限公司
Zhejiang Chun'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320331000474浙江淳安中银富登村镇银行有限责任公司
Zhejiang Fuyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Dongzhou Branch320331030040浙江富阳恒通村镇银行股份有限公司东洲支行
Zhejiang Fuyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd.320331030015浙江富阳恒通村镇银行股份有限公司
Zhejiang Fuyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Changkou Branch320331030031浙江富阳恒通村镇银行股份有限公司场口支行
Zhejiang Fuyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch320331030023浙江富阳恒通村镇银行股份有限公司江南支行
Zhejiang Jiande Hushang Rural Bank Co., Ltd.320331000013浙江建德湖商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2041–2050 trên 4164