CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3362Mã khu vực
2060Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Meishan Branch320336220603浙江长兴联合村镇银行股份有限公司煤山支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Si'an Branch320336220806浙江长兴联合村镇银行股份有限公司泗安支行
Zhejiang Changxing United Rural Bank Co., Ltd. Xiaopu Branch320336220269浙江长兴联合村镇银行股份有限公司小浦支行
Zhejiang Deqing Hushang Rural Bank Co., Ltd.320336100015浙江德清湖商村镇银行股份有限公司
Zhejiang Fuyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd.320331030015浙江富阳恒通村镇银行股份有限公司
Zhejiang Chun'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320331000474浙江淳安中银富登村镇银行有限责任公司
Zhejiang Fuyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Changkou Branch320331030031浙江富阳恒通村镇银行股份有限公司场口支行
Zhejiang Fuyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Dongzhou Branch320331030040浙江富阳恒通村镇银行股份有限公司东洲支行
Zhejiang Fuyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch320331030023浙江富阳恒通村镇银行股份有限公司江南支行
Zhejiang Jiande Hushang Rural Bank Co., Ltd.320331000013浙江建德湖商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2041–2050 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.