CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3439Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Longquan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Anren Branch320343900038浙江龙泉民泰村镇银行股份有限公司安仁支行
Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Wudu Branch320343400065浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司五都支行
Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Pingdu Branch320343400024浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司屏都支行
Zhejiang Qingyuan Tailong Rural Bank Co., Ltd. Mengzhou Branch320343400032浙江庆元泰隆村镇银行股份有限公司氵蒙洲支行
Zhejiang Songyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Gushi Branch320343700028浙江松阳恒通村镇银行股份有限公司古市支行
Zhejiang Songyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Xinxing Branch320343700036浙江松阳恒通村镇银行股份有限公司新兴支行
Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Tianzihu Branch320336300050浙江安吉交银村镇银行股份有限公司天子湖支行
Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Tianhuangping Branch320336300041浙江安吉交银村镇银行股份有限公司天荒坪支行
Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Meixi Branch320336300025浙江安吉交银村镇银行股份有限公司梅溪支行
Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd.320336300017浙江安吉交银村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2021–2030 trên 4164