CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3436Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Suichang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320343600018 | 浙江遂昌富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Suichang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shilian Branch | 320343600059 | 浙江遂昌富民村镇银行股份有限公司石练支行 |
| Zhejiang Suichang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yunfeng Branch | 320343600042 | 浙江遂昌富民村镇银行股份有限公司云峰支行 |
| Zhejiang Yunhe United Rural Bank Co., Ltd. | 320343300015 | 浙江云和联合村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yunhe United Rural Bank Co., Ltd. Chongtou Branch | 320343300023 | 浙江云和联合村镇银行股份有限公司崇头支行 |
| Zhejiang Yunhe United Rural Bank Co., Ltd. Shaxi Branch | 320343300031 | 浙江云和联合村镇银行股份有限公司沙溪支行 |
| Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. | 320336300017 | 浙江安吉交银村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Tianhuangping Branch | 320336300041 | 浙江安吉交银村镇银行股份有限公司天荒坪支行 |
| Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Tianzihu Branch | 320336300050 | 浙江安吉交银村镇银行股份有限公司天子湖支行 |
| Zhejiang Anji Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Meixi Branch | 320336300025 | 浙江安吉交银村镇银行股份有限公司梅溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.