CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3310Mã khu vực
9111Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Lin'an CITIC Rural Bank Co., Ltd. Gaohong Branch | 320331091117 | 浙江临安中信村镇银行股份有限公司高虹支行 |
| Zhejiang Lin'an CITIC Rural Bank Co., Ltd. | 320331091109 | 浙江临安中信村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Lin'an CITIC Rural Bank Co., Ltd. Qingshan Lake Branch | 320331091125 | 浙江临安中信村镇银行股份有限公司青山湖支行 |
| Zhejiang Tonglu Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Fenshui Branch | 320331001065 | 浙江桐庐恒丰村镇银行股份有限公司分水支行 |
| Zhejiang Tonglu Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Hengcun Branch | 320331001073 | 浙江桐庐恒丰村镇银行股份有限公司横村支行 |
| Zhejiang Tonglu Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320331001057 | 浙江桐庐恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Xiaoshan Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320331010006 | 浙江萧山湖商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320331020001 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Huanghu Branch | 320331020077 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司黄湖支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Jingshan Branch | 320331020052 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司径山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.