CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3310Mã khu vực
9110Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Lin'an CITIC Rural Bank Co., Ltd. | 320331091109 | 浙江临安中信村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Tonglu Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Fenshui Branch | 320331001065 | 浙江桐庐恒丰村镇银行股份有限公司分水支行 |
| Zhejiang Tonglu Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320331001057 | 浙江桐庐恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Lin'an CITIC Rural Bank Co., Ltd. Gaohong Branch | 320331091117 | 浙江临安中信村镇银行股份有限公司高虹支行 |
| Zhejiang Lin'an CITIC Rural Bank Co., Ltd. Qingshan Lake Branch | 320331091125 | 浙江临安中信村镇银行股份有限公司青山湖支行 |
| Zhejiang Tonglu Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Hengcun Branch | 320331001073 | 浙江桐庐恒丰村镇银行股份有限公司横村支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Jingshan Branch | 320331020052 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司径山支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Wuchang Branch | 320331020085 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司五常支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Yuhang Branch | 320331020036 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司余杭支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Qiaosi Branch | 320331020069 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司乔司支行 |