CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4510Mã khu vực
5310Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Changqing Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320451053107 | 济南长清沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Jinan Changqing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch | 320451053123 | 济南长清沪农商村镇银行股份有限公司文昌支行 |
| Jinan Changqing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320451053140 | 济南长清沪农商村镇银行股份有限公司新华支行 |
| Jinan High-tech Beihai Rural Bank Co., Ltd. | 320451001565 | 济南高新北海村镇银行股份有限公司 |
| Jiyang Beihai Rural Bank Co., Ltd. | 320451000087 | 济阳北海村镇银行股份有限公司 |
| Pingyin Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320451000095 | 平阴蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Pingyin Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch | 320451000100 | 平阴蓝海村镇银行股份有限公司振兴支行 |
| Shandong Licheng Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. | 320451009459 | 山东历城圆融村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Shanghe Huijin Rural Bank Co., Ltd. | 320451009129 | 山东商河汇金村镇银行股份有限公司 |
| Zhangqiu Qilu Rural Bank Co., Ltd. Shengjing Branch | 320451000038 | 章丘齐鲁村镇银行股份有限公司圣井支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.