CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4510Mã khu vực
5312Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinan Changqing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch320451053123济南长清沪农商村镇银行股份有限公司文昌支行
Jinan Changqing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch320451053140济南长清沪农商村镇银行股份有限公司新华支行
Jinan Huaiyin Huncheng Commercial Bank Co., Ltd.320451053115济南槐荫沪农商村镇银行股份有限公司
Jinan High-tech Beihai Rural Bank Co., Ltd.320451001565济南高新北海村镇银行股份有限公司
Pingyin Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch320451000100平阴蓝海村镇银行股份有限公司振兴支行
Jiyang Beihai Rural Bank Co., Ltd.320451000087济阳北海村镇银行股份有限公司
Pingyin Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd.320451000095平阴蓝海村镇银行股份有限公司
Zhangqiu Qilu Rural Bank Co., Ltd.320451000011章丘齐鲁村镇银行股份有限公司
Zhangqiu Qilu Rural Bank Co., Ltd. Caofan Branch320451000046章丘齐鲁村镇银行股份有限公司曹范支行
Shandong Shanghe Huijin Rural Bank Co., Ltd.320451009129山东商河汇金村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2071–2080 trên 4164