CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4531Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huantai Qinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320453110011 | 桓台青隆村镇银行股份有限公司 |
| Zhangqiu Qilu Rural Bank Co., Ltd. Shengjing Branch | 320451000038 | 章丘齐鲁村镇银行股份有限公司圣井支行 |
| Zhangqiu Qilu Rural Bank Co., Ltd. Shuangshan Branch | 320451000054 | 章丘齐鲁村镇银行股份有限公司双山支行 |
| Shandong Licheng Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. | 320451009459 | 山东历城圆融村镇银行股份有限公司 |
| Zhangqiu Qilu Rural Bank Co., Ltd. Xianggongzhuang Branch | 320451000020 | 章丘齐鲁村镇银行股份有限公司相公庄支行 |
| Shandong Gaoqing Huijin Rural Bank Co., Ltd. | 320453525613 | 山东高青汇金村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Linzi Huijin Rural Bank Co., Ltd. | 320453000040 | 山东临淄汇金村镇银行股份有限公司 |
| Zibo Boshan Beihai Rural Bank Co., Ltd. | 320453000015 | 淄博博山北海村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Zhoucun Qinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320453010019 | 山东周村青隆村镇银行股份有限公司 |
| Yiyuan Boshang Rural Bank Co., Ltd. | 320453600011 | 沂源博商村镇银行股份有限公司 |