CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4550Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengbei Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. | 320455000272 | 东营莱商村镇银行股份有限公司胜北支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Dongzhao Branch | 320455000213 | 东营莱商村镇银行股份有限公司东赵支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 320455000168 | 东营莱商村镇银行股份有限公司锦华支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Antai Branch | 320455000094 | 东营莱商村镇银行股份有限公司安泰支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch | 320455000301 | 东营莱商村镇银行股份有限公司锦绣支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Shuicheng Branch | 320455000192 | 东营莱商村镇银行股份有限公司水城支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Longju Branch | 320455000117 | 东营莱商村镇银行股份有限公司龙居支行 |
| Dongying Hekou Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320455001005 | 东营河口中成村镇银行股份有限公司 |
| Shengzhong Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. | 320455000027 | 东营莱商村镇银行股份有限公司胜中支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Haihe Branch | 320455000150 | 东营莱商村镇银行股份有限公司海河支行 |