CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4550Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Jinyuan Branch | 320455000205 | 东营莱商村镇银行股份有限公司锦苑支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Jingyuan Branch | 320455000289 | 东营莱商村镇银行股份有限公司景苑支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320455000184 | 东营莱商村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Keyuan Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. | 320455000248 | 东营莱商村镇银行股份有限公司科苑支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch | 320455000301 | 东营莱商村镇银行股份有限公司锦绣支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Lijing Branch | 320455000256 | 东营莱商村镇银行股份有限公司丽景支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Liuhu Branch | 320455000051 | 东营莱商村镇银行股份有限公司六户支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Longju Branch | 320455000117 | 东营莱商村镇银行股份有限公司龙居支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Niuzhuang Branch | 320455000035 | 东营莱商村镇银行股份有限公司牛庄支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Shangjun Branch | 320455000230 | 东营莱商村镇银行股份有限公司尚郡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.