CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4530Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zibo Zichuan Beihai Rural Bank Co., Ltd.320453030011淄博淄川北海村镇银行股份有限公司
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Bafenchang Branch320455000141东营莱商村镇银行股份有限公司八分场支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Jinyuan Branch320455000205东营莱商村镇银行股份有限公司锦苑支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch320455000184东营莱商村镇银行股份有限公司开发区支行
Keyuan Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd.320455000248东营莱商村镇银行股份有限公司科苑支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Lijing Branch320455000256东营莱商村镇银行股份有限公司丽景支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Niuzhuang Branch320455000035东营莱商村镇银行股份有限公司牛庄支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Shangjun Branch320455000230东营莱商村镇银行股份有限公司尚郡支行
Shikou Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd.320455000109东营莱商村镇银行股份有限公司史口支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Xijiao Branch320455000086东营莱商村镇银行股份有限公司西郊支行
Hiển thị 2091–2100 trên 4164