CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4550Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Jingyuan Branch320455000289东营莱商村镇银行股份有限公司景苑支行
Shengnan Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd.320455000221东营莱商村镇银行股份有限公司胜南支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd.320455000019东营莱商村镇银行股份有限公司
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Liuhu Branch320455000051东营莱商村镇银行股份有限公司六户支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Anxing Branch320455000264东营莱商村镇银行股份有限公司安兴支行
Huanghe Road Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd.320455000133东营莱商村镇银行股份有限公司黄河路支行
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Youjian Branch320455000125东营莱商村镇银行股份有限公司油建支行
Xinzhen Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd.320455000078东营莱商村镇银行股份有限公司辛镇支行
Dongying Ronghe Rural Bank Co., Ltd.320455040012东营融和村镇银行股份有限公司
Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Shenghua Branch320455000060东营莱商村镇银行股份有限公司胜华支行
Hiển thị 2111–2120 trên 4164