CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4521Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Jimo Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320452100014 | 青岛即墨惠民村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Laixi Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Nanshu Branch | 320452366035 | 青岛莱西元泰村镇银行股份有限公司南墅支行 |
| Qingdao Huangdao Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320452210019 | 青岛黄岛舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Laixi Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Liquanzhuang Branch | 320452366027 | 青岛莱西元泰村镇银行股份有限公司李权庄支行 |
| Qingdao Chengyang Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320452000013 | 青岛城阳珠江村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Laixi Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320452366019 | 青岛莱西元泰村镇银行股份有限公司营业部 |
| Qingdao Laoshan Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. | 320452020010 | 青岛崂山交银村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Laoshan Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Beizhai Branch | 320452020044 | 青岛崂山交银村镇银行股份有限公司北宅支行 |
| Qingdao Laoshan Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Wanggezhuang Branch | 320452020028 | 青岛崂山交银村镇银行股份有限公司王哥庄支行 |
| Qingdao Laixi Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Yantai Road Branch | 320452300049 | 青岛莱西元泰村镇银行股份有限公司烟台路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.