CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3684Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Doumu Branch | 320368400081 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司痘姆支行 |
| Anhui Susong Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Pavilion Branch | 320368600026 | 安徽宿松民丰村镇银行有限责任公司凉亭支行 |
| Anhui Susong Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320368600018 | 安徽宿松民丰村镇银行有限责任公司 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320368400016 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Yujing Branch | 320368400188 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司余井支行 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Wanguo Road Branch | 320368400170 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司皖国路支行 |
| Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Jinxi Branch | 320368500033 | 安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司晋熙支行 |
| Anhui Susong Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 320368600042 | 安徽宿松民丰村镇银行有限责任公司复兴支行 |
| Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Xiaochi Branch | 320368500025 | 安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司小池支行 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Yuantan Branch | 320368400024 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司源潭支行 |