CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3684Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Meiyuan Road Branch | 320368400065 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司梅苑路分理处 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Huangpu Branch | 320368400032 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司黄铺支行 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Yujing Branch | 320368400188 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司余井支行 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Yuantan Branch | 320368400024 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司源潭支行 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Wanguo Road Branch | 320368400170 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司皖国路支行 |
| Anhui Susong Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320368600018 | 安徽宿松民丰村镇银行有限责任公司 |
| Anhui Susong Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Pavilion Branch | 320368600026 | 安徽宿松民丰村镇银行有限责任公司凉亭支行 |
| Anhui Susong Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 320368600042 | 安徽宿松民丰村镇银行有限责任公司复兴支行 |
| Anhui Susong Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Xuling Branch | 320368600034 | 安徽宿松民丰村镇银行有限责任公司许岭支行 |
| Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320368500017 | 安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.