CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3685Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Xiaochi Branch320368500025安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司小池支行
Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Xuqiao Branch320368500041安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司徐桥支行
Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Jinxi Branch320368500033安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司晋熙支行
Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Xincang Branch320368500050安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司新仓支行
Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd.320368100013安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司
Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Daguan Branch320368100072安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司大关支行
Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Fangang Branch320368100056安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司范岗支行
Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Haifeng Road Branch320368100089安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司海峰路支行
Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Kongcheng Branch320368100030安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司孔城支行
Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Luting Branch320368100048安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司吕亭支行
Hiển thị 2161–2170 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.