CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4520Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Chengyang Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320452000013 | 青岛城阳珠江村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Pingdu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Liaolan Branch | 320452400033 | 青岛平度惠民村镇银行股份有限公司蓼兰支行 |
| Qingdao Pingdu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Mingcun Branch | 320452400041 | 青岛平度惠民村镇银行股份有限公司明村支行 |
| Qingdao West Coast Haihui Rural Bank Co., Ltd. | 320452200015 | 青岛西海岸海汇村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Pingdu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nancun Branch | 320452400025 | 青岛平度惠民村镇银行有限责任公司南村支行 |
| Qingdao Pingdu Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320452400017 | 青岛平度惠民村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Huaining Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320368200014 | 安徽怀宁江淮村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Huaining Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Pavilion Branch | 320368200022 | 安徽怀宁江淮村镇银行股份有限公司凉亭支行 |
| Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320368500017 | 安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Taihu Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Xuqiao Branch | 320368500041 | 安徽太湖江淮村镇银行股份有限公司徐桥支行 |