CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4520Mã khu vực
2003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Laoshan Bank of Communications Rural Bank Co., Ltd. Shazikou Branch | 320452020036 | 青岛崂山交银村镇银行股份有限公司沙子口支行 |
| Qingdao Pingdu Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320452400017 | 青岛平度惠民村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Pingdu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Liaolan Branch | 320452400033 | 青岛平度惠民村镇银行股份有限公司蓼兰支行 |
| Qingdao Pingdu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Mingcun Branch | 320452400041 | 青岛平度惠民村镇银行股份有限公司明村支行 |
| Qingdao Pingdu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nancun Branch | 320452400025 | 青岛平度惠民村镇银行有限责任公司南村支行 |
| Qingdao West Coast Haihui Rural Bank Co., Ltd. | 320452200015 | 青岛西海岸海汇村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Huaining Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320368200014 | 安徽怀宁江淮村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Huaining Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Pavilion Branch | 320368200022 | 安徽怀宁江淮村镇银行股份有限公司凉亭支行 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320368400016 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Qianshan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Doumu Branch | 320368400081 | 安徽潜山江淮村镇银行股份有限公司痘姆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.