CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4550Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Shenghua Branch | 320455000060 | 东营莱商村镇银行股份有限公司胜华支行 |
| Dongying Ronghe Rural Bank Co., Ltd. | 320455040012 | 东营融和村镇银行股份有限公司 |
| Kenli Le'an Rural Bank Co., Ltd. | 320455100011 | 垦利乐安村镇银行股份有限公司 |
| Guangrao Liangzou Rural Bank Co., Ltd. | 320455300013 | 广饶梁邹村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Lijin Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320455200012 | 山东利津舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Lijin Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Chenzhuang Branch | 320455200029 | 山东利津舜丰村镇银行股份有限公司陈庄支行 |
| Shandong Lijin Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Yanwo Branch | 320455200037 | 山东利津舜丰村镇银行股份有限公司盐窝支行 |
| Qingdao Jimo Huimin Rural Bank Co., Ltd. Lancun Branch | 320452100022 | 青岛即墨惠民村镇银行股份有限公司蓝村支行 |
| Qingdao Jiaozhou Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320452500018 | 青岛胶州中成村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Laixi Yuantai Rural Bank Co., Ltd. | 320452366002 | 青岛莱西元泰村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.