CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4550Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xindian Branch of Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. | 320455000043 | 东营莱商村镇银行股份有限公司辛店支行 |
| Dongying Laishang Rural Bank Co., Ltd. Xisan Road Branch | 320455000176 | 东营莱商村镇银行股份有限公司西三路支行 |
| Guangrao Liangzou Rural Bank Co., Ltd. | 320455300013 | 广饶梁邹村镇银行股份有限公司 |
| Kenli Le'an Rural Bank Co., Ltd. | 320455100011 | 垦利乐安村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Lijin Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Chenzhuang Branch | 320455200029 | 山东利津舜丰村镇银行股份有限公司陈庄支行 |
| Shandong Lijin Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Yanwo Branch | 320455200037 | 山东利津舜丰村镇银行股份有限公司盐窝支行 |
| Shandong Lijin Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320455200012 | 山东利津舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Huangdao Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320452210019 | 青岛黄岛舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Qingdao Laixi Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Nanshu Branch | 320452366035 | 青岛莱西元泰村镇银行股份有限公司南墅支行 |
| Qingdao Laixi Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Liquanzhuang Branch | 320452366027 | 青岛莱西元泰村镇银行股份有限公司李权庄支行 |