CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4667Mã khu vực
1801Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Zouping Qinglong Rural Bank Co., Ltd.320466718016山东邹平青隆村镇银行股份有限公司
Zouping Pufa Rural Bank Co., Ltd. Haosheng Branch320466716060邹平浦发村镇银行股份有限公司好生支行
Yangxin Hehai Rural Bank Co., Ltd.320466300001阳信河海村镇银行股份有限公司
Zouping Pufa Rural Bank Co., Ltd. Qingyang Branch320466716035邹平浦发村镇银行股份有限公司青阳支行
Wudi Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320466400019无棣中成村镇银行股份有限公司
Zouping Pufa Rural Bank Co., Ltd. Changshan Branch320466716051邹平浦发村镇银行股份有限公司长山支行
Zouping SPD Rural Bank Co., Ltd.320466716019邹平浦发村镇银行股份有限公司
Gaomi Huimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department320458600012高密惠民村镇银行有限责任公司营业部
Anqiu Beihai Rural Bank Co., Ltd.320458132011安丘北海村镇银行股份有限公司
Changle Le'an Rural Bank Co., Ltd.320458400019昌乐乐安村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2181–2190 trên 4164