CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4664Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wudi Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320466400019 | 无棣中成村镇银行股份有限公司 |
| Yangxin Hehai Rural Bank Co., Ltd. | 320466300001 | 阳信河海村镇银行股份有限公司 |
| Zouping Pufa Rural Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 320466716043 | 邹平浦发村镇银行股份有限公司城区支行 |
| Zouping Pufa Rural Bank Co., Ltd. Qingyang Branch | 320466716035 | 邹平浦发村镇银行股份有限公司青阳支行 |
| Zouping Pufa Rural Bank Co., Ltd. Haosheng Branch | 320466716060 | 邹平浦发村镇银行股份有限公司好生支行 |
| Zouping SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320466716019 | 邹平浦发村镇银行股份有限公司 |
| Zouping Pufa Rural Bank Co., Ltd. Changshan Branch | 320466716051 | 邹平浦发村镇银行股份有限公司长山支行 |
| Changyi Beihai Rural Bank Co., Ltd. | 320458500011 | 昌邑北海村镇银行股份有限公司 |
| Changle Le'an Rural Bank Co., Ltd. | 320458400019 | 昌乐乐安村镇银行股份有限公司 |
| Gaomi Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xiazhuang Branch | 320458600037 | 高密惠民村镇银行有限责任公司夏庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.