CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4582Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shouguang Zhangnong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320458200018寿光张农商村镇银行股份有限公司
Weifang Hanting District Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320458000016潍坊市寒亭区蒙银村镇银行股份有限公司
Weifang City Weicheng District Beihai Rural Bank Co., Ltd.320458011006潍坊市潍城区北海村镇银行股份有限公司
Weifang Kuiwen District Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320458010011潍坊市奎文区中成村镇银行股份有限公司
Shandong Rongcheng HSBC Rural Bank Co., Ltd.320465300017山东荣成汇丰村镇银行有限责任公司
Rushan Tianjiao Rural Bank Co., Ltd.320465000006乳山天骄村镇银行股份有限公司
Weihai Fumin Rural Bank Co., Ltd.320465008016威海富民村镇银行有限责任公司
Shandong Wendeng Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320465200016山东文登中银富登村镇银行有限责任公司
Leling Yuanrong Rural Bank Co., Ltd.320468200011乐陵圆融村镇银行股份有限公司
Linyi Bank of China Fudeng Rural Bank320468900018临邑中银富登村镇银行
Hiển thị 2201–2210 trên 4164