CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4684Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingyuan Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. | 320468400013 | 平原圆融村镇银行股份有限公司 |
| Leling Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. | 320468200011 | 乐陵圆融村镇银行股份有限公司 |
| Ningjin Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. | 320469300014 | 宁津胶东村镇银行股份有限公司 |
| Qihe Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. | 320468700016 | 齐河胶东村镇银行股份有限公司 |
| Qingyun Le'an Rural Bank Co., Ltd. | 320469400015 | 庆云乐安村镇银行股份有限公司 |
| Xiajin Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. | 320468500014 | 夏津胶东村镇银行股份有限公司 |
| Yucheng Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. | 320468800308 | 禹城胶东村镇银行股份有限公司 |
| Wucheng Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. | 320468600015 | 武城圆融村镇银行股份有限公司 |
| Jining Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320461000568 | 济宁蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Jining High-tech Rural Bank Co., Ltd. | 320461000015 | 济宁高新村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.