CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4619Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qufu Bank of China Fudeng Rural Bank | 320461900014 | 曲阜中银富登村镇银行 |
| Shandong Jinxiang Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Mamiao Branch | 320461500019 | 山东金乡蓝海村镇银行股份有限公司马庙支行 |
| Shandong Jinxiang Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320461500078 | 山东金乡蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Liangshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Guanyi Branch | 320475700031 | 山东梁山民丰村镇银行有限责任公司馆驿支行 |
| Shandong Liangshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Quanpu Branch | 320475700023 | 山东梁山民丰村镇银行有限责任公司拳铺支行 |
| Shandong Liangshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320475700015 | 山东梁山民丰村镇银行有限责任公司 |
| Shandong Sishui Qifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320461800021 | 山东泗水齐丰村镇银行股份有限公司 |
| Liaocheng Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch | 320471063549 | 聊城沪农商村镇银行股份有限公司香江支行 |
| Shandong Zoucheng Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320461299993 | 山东邹城中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Liaocheng Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320471063524 | 聊城沪农商村镇银行股份有限公司 |