CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4717Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guanxian Qifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320471700017 | 山东冠县齐丰村镇银行股份有限公司 |
| Yanggu Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320471363518 | 阳谷沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Shenxian Qinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320471400014 | 莘县青隆村镇银行股份有限公司 |
| Feixian Liangzou Rural Bank Co., Ltd. | 320474200018 | 费县梁邹村镇银行股份有限公司 |
| Linyi Hedong Qishang Rural Bank Co., Ltd. | 320473000014 | 临沂河东齐商村镇银行股份有限公司 |
| Linyi Hedong Qishang Rural Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 320473000039 | 临沂河东齐商村镇银行股份有限公司商城支行 |
| Linyi Hedong Qishang Rural Bank Co., Ltd. Tangtou Branch | 320473000022 | 临沂河东齐商村镇银行股份有限公司汤头支行 |
| Linyi Hedong Qishang Rural Bank Co., Ltd. Yihe Road Branch | 320473000047 | 临沂河东齐商村镇银行股份有限公司沂河路支行 |
| Linshu Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320474400019 | 临沭民丰村镇银行有限责任公司 |
| Linshu Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320474400035 | 临沭民丰村镇银行有限责任公司城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.