CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4741Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Pingyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Mengshan Branch | 320474100025 | 山东平邑汉源村镇银行股份有限公司蒙山支行 |
| Shandong Pingyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Local Branch | 320474100033 | 山东平邑汉源村镇银行股份有限公司地方支行 |
| Shandong Mengyin Qifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320473900013 | 山东蒙阴齐丰村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Pingyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Zhongcun Branch | 320474100041 | 山东平邑汉源村镇银行股份有限公司仲村支行 |
| Shandong Tancheng Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Tandong Branch | 320473300252 | 山东郯城汉源村镇银行股份有限公司郯东支行 |
| Shandong Yinan Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320474300010 | 山东沂南蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Tancheng Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Tanxi Branch | 320473300041 | 山东郯城汉源村镇银行股份有限公司郯西支行 |
| Shandong Tancheng Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320473300017 | 山东郯城汉源村镇银行股份有限公司营业部 |
| Shandong Tancheng Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Honghua Branch | 320473300033 | 山东郯城汉源村镇银行股份有限公司红花支行 |
| Yishui Bank Fudeng Rural Bank | 320473700011 | 沂水中银富登村镇银行 |