CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4732Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Rizhao Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Qinlou Branch | 320473210020 | 日照蓝海村镇银行股份有限公司秦楼支行 |
| Rizhao Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320473210011 | 日照蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Wulian Bank of China Fudeng Rural Bank | 320458700021 | 五莲中银富登村镇银行 |
| Shanxian Bank of China Fudeng Rural Bank | 320475500013 | 单县中银富登村镇银行 |
| Caoxian Bank of China Fudeng Rural Bank | 320475200027 | 曹县中银富登村镇银行 |
| Dingtao Hehai Rural Bank Co., Ltd. | 320475300011 | 定陶河海村镇银行股份有限公司 |
| Dingtao Hehai Rural Bank Co., Ltd. Huangdian Branch | 320475300020 | 定陶河海村镇银行股份有限公司黄店支行 |
| Dongming Bank of China Fudeng Rural Bank | 320476100019 | 东明中银富登村镇银行 |
| Heze Peony Beihai Rural Bank Co., Ltd. | 320475000018 | 菏泽牡丹北海村镇银行股份有限公司 |
| Heze Peony Beihai Rural Bank Co., Ltd. Zhonghua Road Branch | 320475000026 | 菏泽牡丹北海村镇银行股份有限公司中华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.