CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4732Mã khu vực
6331Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Rizhao Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Houcun Branch320473263318日照沪农商村镇银行股份有限公司后村支行
Juxian Jingu Rural Bank Co., Ltd.320473600002莒县金谷村镇银行股份有限公司
Rizhao Huncheng Commercial Bank Co., Ltd.320473263300日照沪农商村镇银行股份有限公司
Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Gaoxing Branch320473200032日照九银村镇银行股份有限公司高兴支行
Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Huangdun Branch320473200065日照九银村镇银行股份有限公司黄墩支行
Rizhao Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd.320473210011日照蓝海村镇银行股份有限公司
Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Jufeng Branch320473247010日照九银村镇银行股份有限公司巨峰支行
Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Hushan Branch320473200057日照九银村镇银行股份有限公司虎山支行
Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Nanxiaozhuang Branch320473200049日照九银村镇银行股份有限公司南小庄支行
Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Taoluo Branch320473200073日照九银村镇银行股份有限公司涛雒支行
Hiển thị 2281–2290 trên 4164