CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4736Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Juxian Jingu Rural Bank Co., Ltd. | 320473600002 | 莒县金谷村镇银行股份有限公司 |
| Rizhao Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Houcun Branch | 320473263318 | 日照沪农商村镇银行股份有限公司后村支行 |
| Rizhao Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320473263300 | 日照沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320473247001 | 日照九银村镇银行股份有限公司 |
| Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Gaoxing Branch | 320473200032 | 日照九银村镇银行股份有限公司高兴支行 |
| Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Hushan Branch | 320473200057 | 日照九银村镇银行股份有限公司虎山支行 |
| Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Huangdun Branch | 320473200065 | 日照九银村镇银行股份有限公司黄墩支行 |
| Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Jufeng Branch | 320473247010 | 日照九银村镇银行股份有限公司巨峰支行 |
| Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Nanxiaozhuang Branch | 320473200049 | 日照九银村镇银行股份有限公司南小庄支行 |
| Rizhao Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Taoluo Branch | 320473200073 | 日照九银村镇银行股份有限公司涛雒支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.