CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4744Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linshu Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Qingyun Branch | 320474400027 | 临沭民丰村镇银行有限责任公司青云支行 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Lingang Branch | 320473532022 | 山东莒南村镇银行有限公司临港支行 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. | 320473500010 | 山东莒南村镇银行有限公司 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Dadian Branch | 320473532047 | 山东莒南村镇银行有限公司大店支行 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Fangqian Branch | 320473532039 | 山东莒南村镇银行有限公司坊前支行 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Huaihai Road Branch | 320473500077 | 山东莒南村镇银行有限公司淮海路支行 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Wentuan Branch | 320473500069 | 山东莒南村镇银行有限公司文疃支行 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Zhubian Branch | 320473500028 | 山东莒南村镇银行有限公司洙边支行 |
| Shandong Lanling Rural Bank Co., Ltd. | 320473400018 | 山东兰陵村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Mengyin Qifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320473900013 | 山东蒙阴齐丰村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.