CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4735Mã khu vực
3203Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Fangqian Branch | 320473532039 | 山东莒南村镇银行有限公司坊前支行 |
| Linyi Hedong Qishang Rural Bank Co., Ltd. Yihe Road Branch | 320473000047 | 临沂河东齐商村镇银行股份有限公司沂河路支行 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Lingang Branch | 320473532022 | 山东莒南村镇银行有限公司临港支行 |
| Linshu Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320474400035 | 临沭民丰村镇银行有限责任公司城北支行 |
| Shandong Junan Rural Bank Co., Ltd. Huaihai Road Branch | 320473500077 | 山东莒南村镇银行有限公司淮海路支行 |
| Linyi Hedong Qishang Rural Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 320473000039 | 临沂河东齐商村镇银行股份有限公司商城支行 |
| Linyi Hedong Qishang Rural Bank Co., Ltd. Tangtou Branch | 320473000022 | 临沂河东齐商村镇银行股份有限公司汤头支行 |
| Linshu Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Qingyun Branch | 320474400027 | 临沭民丰村镇银行有限责任公司青云支行 |
| Shandong Lanling Rural Bank Co., Ltd. | 320473400018 | 山东兰陵村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Pingyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320474100017 | 山东平邑汉源村镇银行股份有限公司营业部 |