CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4715Mã khu vực
6350Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chiping Hunongshang Village Bank Co., Ltd.320471563506茌平沪农商村镇银行股份有限公司
Yanzhou Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320461100016兖州中成村镇银行股份有限公司
Linqing Hunongshang Village Bank Co., Ltd. Xinhua Branch320471263556临清沪农商村镇银行股份有限公司新华支行
Wenshang Bank of China Fudeng Rural Bank320461702122汶上中银富登村镇银行
Dong'a Qinglong Rural Bank Co., Ltd.320471600016东阿青隆村镇银行股份有限公司
Gaotang Qinglong Rural Bank Co., Ltd.320471800018高唐青隆村镇银行股份有限公司
Yutai Qinglong Rural Bank Co., Ltd.320461400010鱼台青隆村镇银行股份有限公司
Weishan Beihai Rural Bank Co., Ltd.320461311008微山北海村镇银行股份有限公司
Linqing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandian Branch320471263564临清沪农商村镇银行股份有限公司烟店支行
Linqing Hunongshang Village Bank Co., Ltd.320471263530临清沪农商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2241–2250 trên 4164