CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4617Mã khu vực
0212Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenshang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320461702122 | 汶上中银富登村镇银行 |
| Yanzhou Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320461100016 | 兖州中成村镇银行股份有限公司 |
| Chiping Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320471563506 | 茌平沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Dong'a Qinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320471600016 | 东阿青隆村镇银行股份有限公司 |
| Gaotang Qinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320471800018 | 高唐青隆村镇银行股份有限公司 |
| Liaocheng Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320471063524 | 聊城沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Liaocheng Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch | 320471063549 | 聊城沪农商村镇银行股份有限公司香江支行 |
| Linqing Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320471263530 | 临清沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Linqing Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandian Branch | 320471263564 | 临清沪农商村镇银行股份有限公司烟店支行 |
| Linqing Hunongshang Village Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320471263556 | 临清沪农商村镇银行股份有限公司新华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.