CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4610Mã khu vực
0056Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jining Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd.320461000568济宁蓝海村镇银行股份有限公司
Jining Rushang Rural Bank Co., Ltd. Tangkou Branch320461010060济宁儒商村镇银行股份有限公司唐口支行
Jining Rushang Rural Bank Co., Ltd.320461010002济宁儒商村镇银行股份有限公司
Jining Rushang Rural Bank Co., Ltd. Changgou Branch320461010078济宁儒商村镇银行股份有限公司长沟支行
Jining Rushang Rural Bank Co., Ltd. Anju Branch320461010019济宁儒商村镇银行股份有限公司安居支行
Jining Rushang Rural Bank Co., Ltd. Liying Branch320461010043济宁儒商村镇银行股份有限公司李营支行
Jining Rushang Rural Bank Co., Ltd. Ershilipu Branch320461010086济宁儒商村镇银行股份有限公司二十里铺支行
Jining Rushang Rural Bank Co., Ltd. Xianying Branch320461010027济宁儒商村镇银行股份有限公司仙营支行
Jining Rushang Rural Bank Co., Ltd. Nanzhang Branch320461010051济宁儒商村镇银行股份有限公司南张支行
Jiaxiang Bank of China Fudeng Rural Bank320461600011嘉祥中银富登村镇银行
Hiển thị 2221–2230 trên 4164