CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4756Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Juye Bank of China Fudeng Rural Bank | 320475600014 | 巨野中银富登村镇银行 |
| Juancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320475918197 | 鄄城包商村镇银行有限责任公司 |
| Juancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Shunwangcheng Branch | 320475918210 | 鄄城包商村镇银行有限责任公司舜王城支行 |
| Juancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320475918201 | 鄄城包商村镇银行有限责任公司营业部 |
| Shandong Chengwuyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320475410018 | 山东成武汉源村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Chengyuan Rural Bank Co., Ltd. Wenshang Branch | 320475400045 | 山东成武汉源村镇银行股份有限公司汶上支行 |
| Shandong Chengyuan Rural Bank Co., Ltd. Yongshun Branch | 320475410026 | 山东成武汉源村镇银行股份有限公司永顺支行 |
| Shandong Chengwuyuan Rural Bank Co., Ltd. Hanquan Branch | 320475410034 | 山东成武汉源村镇银行股份有限公司汉泉支行 |
| Yuncheng Beihai Rural Bank Co., Ltd. | 320475800016 | 郓城北海村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Guangde Yangtze Rural Bank Co., Ltd. Liudong Branch | 320377300033 | 安徽广德扬子村镇银行股份有限公司流洞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.