CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3772Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Langxi Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Meizhu Branch | 320377200049 | 安徽郎溪新华村镇银行股份有限公司梅渚支行 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320377500010 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Langxi Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Xingfu Branch | 320377200024 | 安徽郎溪新华村镇银行股份有限公司幸福支行 |
| Qiucun Branch of Anhui Guangde Yangtze Rural Bank Co., Ltd. | 320377300025 | 安徽广德扬子村镇银行股份有限公司邱村支行 |
| Anhui Guangde Yangtze Rural Bank Co., Ltd. | 320377300017 | 安徽广德扬子村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320377500028 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Anhui Guangde Yangtze Rural Bank Co., Ltd. Liudong Branch | 320377300033 | 安徽广德扬子村镇银行股份有限公司流洞支行 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 320377500036 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司城中支行 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Langqiao Branch | 320377500069 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司榔桥支行 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Chaji Branch | 320377500044 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司查济支行 |