CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3773Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiucun Branch of Anhui Guangde Yangtze Rural Bank Co., Ltd. | 320377300025 | 安徽广德扬子村镇银行股份有限公司邱村支行 |
| Anhui Guangde Yangtze Rural Bank Co., Ltd. | 320377300017 | 安徽广德扬子村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Chaji Branch | 320377500044 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司查济支行 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320377500010 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 320377500036 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司城中支行 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320377500028 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Langqiao Branch | 320377500069 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司榔桥支行 |
| Anhui Jingxian Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Maolin Branch | 320377500052 | 安徽泾县铜源村镇银行股份有限公司茂林支行 |
| Anhui Langxi Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320377200016 | 安徽郎溪新华村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Langxi Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Meizhu Branch | 320377200049 | 安徽郎溪新华村镇银行股份有限公司梅渚支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.