CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4965Mã khu vực
8160Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Neihuang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320496581609 | 内黄兴福村镇银行有限责任公司 |
| Tangyin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320496380404 | 汤阴兴福村镇银行股份有限公司 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. | 320492400012 | 开封新东方村镇银行股份有限公司 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. Chenliu Branch | 320492400037 | 开封新东方村镇银行股份有限公司陈留支行 |
| Qixian Bank of China Fudeng Rural Bank | 320492100010 | 杞县中银富登村镇银行 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. Xiangfu Branch | 320492400029 | 开封新东方村镇银行有限公司祥符支行 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. Zhuxian Town Branch | 320492400045 | 开封新东方村镇银行股份有限公司朱仙镇支行 |
| Lankao Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320492505028 | 兰考齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Tongxu Rongxin Rural Bank Co., Ltd. | 320492200019 | 通许融信村镇银行股份有限公司 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. Huanglong Branch | 320492400053 | 开封新东方村镇银行股份有限公司黄龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.