CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4964Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huaxian Bank of China Fudeng Rural Bank | 320496400010 | 滑县中银富登村镇银行 |
| Linzhou Defeng Rural Bank Co., Ltd. Hejian Branch | 320496100032 | 林州德丰村镇银行股份有限公司合涧支行 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. Xiangfu Branch | 320492400029 | 开封新东方村镇银行有限公司祥符支行 |
| Qixian Bank of China Fudeng Rural Bank | 320492100010 | 杞县中银富登村镇银行 |
| Lankao Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320492505028 | 兰考齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. Zhuxian Town Branch | 320492400045 | 开封新东方村镇银行股份有限公司朱仙镇支行 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. Chenliu Branch | 320492400037 | 开封新东方村镇银行股份有限公司陈留支行 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. | 320492400012 | 开封新东方村镇银行股份有限公司 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 320492300054 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司东关支行 |
| Tongxu Rongxin Rural Bank Co., Ltd. | 320492200019 | 通许融信村镇银行股份有限公司 |