CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4923Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 320492300126 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司建设路支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Gangwei Branch | 320492300175 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司港尉支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Zhangshi Branch | 320492300159 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司张市支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Ranjia Branch | 320492300079 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司冉家支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Yongxing Branch | 320492300095 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司永兴支行 |
| Kaifeng New Oriental Rural Bank Co., Ltd. Huanglong Branch | 320492400053 | 开封新东方村镇银行股份有限公司黄龙支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Weichuan Branch | 320492300020 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司洧川支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Xiaoshi Branch | 320492300062 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司小石支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Nancao Branch | 320492300183 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司南曹支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 320492300167 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司文化路支行 |