CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4923Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. | 320492300011 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Caizhuang Branch | 320492300142 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司蔡庄支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 320492300054 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司东关支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Fuyuan Road Branch | 320492300134 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司福园路支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Gangli Branch | 320492300046 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司岗李支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 320492300126 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司建设路支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Gangwei Branch | 320492300175 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司港尉支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Ranjia Branch | 320492300079 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司冉家支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Railway North Street Branch | 320492300087 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司铁路北街支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320492300118 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.