CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5032Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuchang Xinpu Rural Bank Co., Ltd. Jiangguanchi Branch | 320503200039 | 许昌新浦村镇银行股份有限公司将官池支行 |
| Yanling Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320503300015 | 鄢陵郑银村镇银行股份有限公司 |
| Changge Xuanyuan Rural Bank Co., Ltd. Jinzhuang Branch | 320503100048 | 长葛轩辕村镇银行有限责任公司金庄支行 |
| Xiangcheng Huipu Rural Bank Co., Ltd. Wangluo Branch | 320495500067 | 襄城汇浦村镇银行股份有限公司王洛支行 |
| Yanling Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Bailiang Branch | 320503300058 | 鄢陵郑银村镇银行股份有限公司柏梁支行 |
| Xiangcheng Huipu Rural Bank Co., Ltd. Zhangcun Branch | 320495500034 | 襄城汇浦村镇银行股份有限公司张村支行 |
| Xiangcheng Huipu Rural Bank Co., Ltd. | 320495500018 | 襄城汇浦村镇银行股份有限公司 |
| Xiangcheng Huipu Rural Bank Co., Ltd. Shuangmiao Branch | 320495500059 | 襄城汇浦村镇银行股份有限公司双庙支行 |
| Yanling Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Pengdian Branch | 320503300040 | 鄢陵郑银村镇银行股份有限公司彭店支行 |
| Changge Xuanyuan Rural Bank Co., Ltd. Dazhou Branch | 320503100021 | 长葛轩辕村镇银行有限责任公司大周支行 |