CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5031Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changge Xuanyuan Rural Bank Co., Ltd. Houhe Branch | 320503100030 | 长葛轩辕村镇银行有限责任公司后河支行 |
| Xuchang Xinpu Rural Bank Co., Ltd. | 320503200014 | 许昌新浦村镇银行股份有限公司 |
| Xuchang Xinpu Rural Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 320503200055 | 许昌新浦村镇银行股份有限公司榆林支行 |
| Xiangcheng Huipu Rural Bank Co., Ltd. Mailing Branch | 320495500042 | 襄城汇浦村镇银行股份有限公司麦岭支行 |
| Xuchang Xinpu Rural Bank Co., Ltd. Zhangpan Branch | 320503200022 | 许昌新浦村镇银行股份有限公司张潘支行 |
| Yanling Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Wangtian Branch | 320503300023 | 鄢陵郑银村镇银行股份有限公司望田支行 |
| Yanling Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Dama Branch | 320503399994 | 鄢陵郑银村镇银行股份有限公司大马支行 |
| Xuchang Xinpu Rural Bank Co., Ltd. Zhangdi Branch | 320503200063 | 许昌新浦村镇银行股份有限公司丈地分理处 |
| Yanling Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Zhangqiao Branch | 320503300031 | 鄢陵郑银村镇银行股份有限公司张桥支行 |
| Yuzhou New Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320503400016 | 禹州新民生村镇银行股份有限公司 |