CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4923Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Weichuan Branch | 320492300020 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司洧川支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Nancao Branch | 320492300183 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司南曹支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 320492300167 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司文化路支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Xiaoshi Branch | 320492300062 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司小石支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Yongxing Branch | 320492300095 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司永兴支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Xinwei Park Branch | 320492300038 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司新尉园区支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Zhuangtou Branch | 320492300100 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司庄头支行 |
| Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Zhangshi Branch | 320492300159 | 尉氏合益村镇银行股份有限公司张市支行 |
| Changge Xuanyuan Rural Bank Co., Ltd. Dazhou Branch | 320503100021 | 长葛轩辕村镇银行有限责任公司大周支行 |
| Changge Xuanyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320503100013 | 长葛轩辕村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.