CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4923Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Fuyuan Road Branch320492300134尉氏合益村镇银行股份有限公司福园路支行
Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Caizhuang Branch320492300142尉氏合益村镇银行股份有限公司蔡庄支行
Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch320492300118尉氏合益村镇银行股份有限公司人民路支行
Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Zhuangtou Branch320492300100尉氏合益村镇银行股份有限公司庄头支行
Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd.320492300011尉氏合益村镇银行股份有限公司
Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Gangli Branch320492300046尉氏合益村镇银行股份有限公司岗李支行
Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Railway North Street Branch320492300087尉氏合益村镇银行股份有限公司铁路北街支行
Weishi Heyi Rural Bank Co., Ltd. Xinwei Park Branch320492300038尉氏合益村镇银行股份有限公司新尉园区支行
Changge Xuanyuan Rural Bank Co., Ltd.320503100013长葛轩辕村镇银行有限责任公司
Xuchang Xinpu Rural Bank Co., Ltd. Dengzhuang Branch320503200047许昌新浦村镇银行股份有限公司邓庄支行
Hiển thị 2351–2360 trên 4164