CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5040Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320504000014 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Exhibition Center Branch | 320504000160 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司会展中心支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 320504300084 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司金山支行 |
| Linying Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320504200016 | 临颍中银富登村镇银行有限公司 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liji Branch | 320504000143 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司李集支行 |
| Luohe City Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liaohe West Road Branch | 320504000119 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司辽河西路支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liumeng Branch | 320504000178 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司刘孟支行 |
| Luohe City Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liaohe Road Branch | 320504000098 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司辽河路支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Longteng Branch | 320504000102 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司龙腾支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Shangqiao Branch | 320504300041 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司商桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.