CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5041Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd.320504100015舞阳玉川村镇银行股份有限公司
Wuyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Jiangdian Branch320504100031舞阳玉川村镇银行股份有限公司姜店支行
Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320504000014漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司
Wuyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Beiwudu Branch320504100040舞阳玉川村镇银行股份有限公司北舞渡支行
Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch320504300084漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司金山支行
Linying Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320504200016临颍中银富登村镇银行有限公司
Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Shangqiao Branch320504300041漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司商桥支行
Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Longteng Branch320504000102漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司龙腾支行
Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Xindian Branch320504000047漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司新店支行
Luohe City Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department320504000022漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司营业部
Hiển thị 2381–2390 trên 4164