CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5040Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 320504000127 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司龙城支行 |
| Junxian Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320497100018 | 浚县郑银村镇银行股份有限公司 |
| Qixian Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320497210015 | 淇县中原村镇银行股份有限公司 |
| Dongshan Runxin Rural Bank Co., Ltd. | 320399600011 | 东山润鑫村镇银行股份有限公司 |
| Nanjing Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320399700012 | 南靖中成村镇银行股份有限公司 |
| Pinghe Runfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320399800013 | 平和润丰村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Zhaoan Huitong Rural Bank Co., Ltd. | 320399485850 | 福建诏安汇通村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Longhai Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320399100016 | 福建龙海泰隆村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Zhaoan Huitong Rural Bank Co., Ltd. Meiling Branch | 320399480144 | 福建诏安汇通村镇银行股份有限公司梅岭支行 |
| Yunxiao Runfa Rural Bank Co., Ltd. | 320399200017 | 云霄润发村镇银行股份有限公司 |