CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5041Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Jiangdian Branch | 320504100031 | 舞阳玉川村镇银行股份有限公司姜店支行 |
| Junxian Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320497100018 | 浚县郑银村镇银行股份有限公司 |
| Qixian Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320497210015 | 淇县中原村镇银行股份有限公司 |
| Dongshan Runxin Rural Bank Co., Ltd. | 320399600011 | 东山润鑫村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Longhai Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320399100016 | 福建龙海泰隆村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Zhaoan Huitong Rural Bank Co., Ltd. | 320399485850 | 福建诏安汇通村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Zhaoan Huitong Rural Bank Co., Ltd. Meiling Branch | 320399480144 | 福建诏安汇通村镇银行股份有限公司梅岭支行 |
| Nanjing Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320399700012 | 南靖中成村镇银行股份有限公司 |
| Pinghe Runfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320399800013 | 平和润丰村镇银行股份有限公司 |
| Yunxiao Runfa Rural Bank Co., Ltd. | 320399200017 | 云霄润发村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.