CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5016Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mengzhou Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Chemical Industry Branch | 320501600048 | 孟州射阳村镇银行股份有限公司化工支行 |
| Wuzhi Sheyang Rural Bank Co., Ltd. | 320501300002 | 武陟射阳村镇银行股份有限公司 |
| Wenxian Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320501501015 | 温县齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Wuzhi Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Longyuan Branch | 320501300027 | 武陟射阳村镇银行股份有限公司龙源支行 |
| Wuzhi Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Xiaodong Branch | 320501300051 | 武陟射阳村镇银行股份有限公司小董支行 |
| Wuzhi Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 320501312348 | 武陟射阳村镇银行股份有限公司城区支行 |
| Mengzhou Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Nanzhuang Branch | 320501600030 | 孟州射阳村镇银行股份有限公司南庄支行 |
| Wuzhi Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Jiayingguan Branch | 320501300035 | 武陟射阳村镇银行股份有限公司嘉应观支行 |
| Mengzhou Sheyang Rural Bank Co., Ltd. | 320501600005 | 孟州射阳村镇银行股份有限公司 |
| Henan Luanchuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320493400005 | 河南栾川民丰村镇银行股份有限公司 |