CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4933Mã khu vực
2381Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xin'an Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Shisi Branch320493323811新安融兴村镇银行有限责任公司石寺支行
Yanshi Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320493107012偃师融兴村镇银行有限责任公司
Yiyang Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320493780509宜阳兴福村镇银行股份有限公司
Xin'an Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Luoxin Branch320493398513新安融兴村镇银行有限责任公司洛新支行
Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Dawang Branch320505300077灵宝融丰村镇银行股份有限公司大王支行
Mengjin Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengguan Branch320493200038孟津民丰村镇银行股份有限公司城关支行
Mengjin Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Matun Branch320493200020孟津民丰村镇银行股份有限公司麻屯支行
Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Yangdian Branch320505300069灵宝融丰村镇银行股份有限公司阳店支行
Songxian Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320493580704嵩县兴福村镇银行有限责任公司
Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Yuling Branch320505300036灵宝融丰村镇银行股份有限公司豫灵支行
Hiển thị 2441–2450 trên 4164