CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4932Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mengjin Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Huimeng Branch | 320493200054 | 孟津民丰村镇银行股份有限公司会盟支行 |
| Mengjin Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Matun Branch | 320493200020 | 孟津民丰村镇银行股份有限公司麻屯支行 |
| Ruyang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320493681700 | 汝阳兴福村镇银行有限责任公司 |
| Xin'an Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Luoxin Branch | 320493398513 | 新安融兴村镇银行有限责任公司洛新支行 |
| Songxian Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320493580704 | 嵩县兴福村镇银行有限责任公司 |
| Xin'an Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Shisi Branch | 320493323811 | 新安融兴村镇银行有限责任公司石寺支行 |
| Xin'an Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320493302510 | 新安融兴村镇银行有限责任公司 |
| Yanshi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Luoshen Road Branch | 320493100035 | 偃师融兴村镇银行有限责任公司洛神路支行 |
| Yanshi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Gaolong Branch | 320493369510 | 偃师融兴村镇银行有限责任公司高龙支行 |
| Yanshi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Guxian Branch | 320493100027 | 偃师融兴村镇银行有限责任公司顾县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.