CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5053Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Jiaocun Branch320505300052灵宝融丰村镇银行股份有限公司焦村支行
Mianchi Qilu Rural Bank Co., Ltd.320505105043渑池齐鲁村镇银行有限责任公司
Lushi Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Dongming Branch320505400272卢氏中原村镇银行股份有限公司东明支行
Gongyi Pufa Rural Bank Co., Ltd. Huiguo Town Branch320491000049巩义浦发村镇银行股份有限公司回郭镇支行
Gongyi SPDB Rural Bank Co., Ltd.320491000016巩义浦发村镇银行股份有限公司
Dengfeng Qilu Rural Bank Co., Ltd.320491005300登封齐鲁村镇银行有限责任公司
Gongyi Pufa Rural Bank Co., Ltd. Xiaoguan Branch320491000032巩义浦发村镇银行股份有限公司小关支行
Xinzheng Zhengyin Rural Bank Co., Ltd.320491000112新郑郑银村镇银行股份有限公司
Xingyang Lifeng Rural Bank Co., Ltd.320491003017荥阳利丰村镇银行股份有限公司
Xinmi Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Hanzhuang Branch320491002063新密郑银村镇银行股份有限公司韩庄支行
Hiển thị 2461–2470 trên 4164