CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5025Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Liutun Branch | 320502500154 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司柳屯支行 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Zhangzhuang Branch | 320502300030 | 范县德商村镇银行股份有限公司张庄支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Qingzu Branch | 320502500162 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司庆祖支行 |
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Houmiao Branch | 320502401050 | 台前德商村镇银行股份有限公司侯庙支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Wenliu Branch | 320502501544 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司文留支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Zi'an Branch | 320502515453 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司子岸支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Xuzhen Branch | 320502501624 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司徐镇支行 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch | 320502300064 | 范县德商村镇银行股份有限公司辛庄支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Qucun Branch | 320502515445 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司渠村支行 |
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Malou Branch | 320502401033 | 台前德商村镇银行股份有限公司马楼支行 |