CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4910Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongmu Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320491000024 | 中牟郑银村镇银行股份有限公司 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320502300013 | 范县德商村镇银行股份有限公司 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Pucheng Branch | 320502300021 | 范县德商村镇银行股份有限公司濮城支行 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Chenzhuang Branch | 320502300056 | 范县德商村镇银行股份有限公司陈庄支行 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch | 320502300064 | 范县德商村镇银行股份有限公司辛庄支行 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Zhangzhuang Branch | 320502300030 | 范县德商村镇银行股份有限公司张庄支行 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Yancunpu Branch | 320502300048 | 范县德商村镇银行股份有限公司颜村铺支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320502500015 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Bagongqiao Branch | 320502501528 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司八公桥支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Gongye Road Branch | 320502501552 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司工业路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.