CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5024Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320502401017 | 台前德商村镇银行股份有限公司 |
| Yucheng Tongshang Rural Bank Co., Ltd. Wenji Branch | 320506200035 | 虞城通商村镇银行股份有限公司闻集支行 |
| Suixian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Chaozhuang Branch | 320506600039 | 睢县德商村镇银行股份有限公司潮庄支行 |
| Minquan Deshang Rural Bank Co., Ltd. Chengzhuang Branch | 320506400045 | 民权德商村镇银行股份有限公司程庄支行 |
| Ningling Deshang Rural Bank Co., Ltd. Liuhe Branch | 320506500030 | 宁陵德商村镇银行股份有限公司柳河支行 |
| Yongcheng Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320506901010 | 永城齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd. Liyuan Branch | 320506800057 | 柘城黄淮村镇银行股份有限公司李原支行 |
| Minquan Deshang Rural Bank Co., Ltd. Beiguan Branch | 320506400029 | 民权德商村镇银行股份有限公司北关支行 |
| Minquan Deshang Rural Bank Co., Ltd. Renhe Branch | 320506400318 | 民权德商村镇银行股份有限公司人和支行 |
| Ningling Deshang Rural Bank Co., Ltd. Zhanggong Branch | 320506500021 | 宁陵德商村镇银行股份有限公司张弓支行 |