CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5066Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Suixian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Hutang Branch320506600047睢县德商村镇银行股份有限公司胡堂支行
Yucheng Tongshang Rural Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch320506200027虞城通商村镇银行股份有限公司新建路支行
Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd. Huxiang Branch320506800032柘城黄淮村镇银行股份有限公司胡襄支行
Yucheng Commercial Rural Bank Co., Ltd.320506200019虞城通商村镇银行股份有限公司
Yucheng Tongshang Rural Bank Co., Ltd. Mulan Branch320506200043虞城通商村镇银行股份有限公司木兰支行
Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd.320506800016柘城黄淮村镇银行股份有限公司
Ningling Deshang Rural Bank Co., Ltd.320506500013宁陵德商村镇银行股份有限公司
Chunshui Road Branch of Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd.320506800065柘城黄淮村镇银行股份有限公司春水路支行
Suixian Deshang Rural Bank Co., Ltd.320506600014睢县德商村镇银行股份有限公司
Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd. Cisheng Branch320506800049柘城黄淮村镇银行股份有限公司慈圣支行
Hiển thị 2511–2520 trên 4164