CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5062Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yucheng Tongshang Rural Bank Co., Ltd. Mulan Branch320506200043虞城通商村镇银行股份有限公司木兰支行
Yucheng Tongshang Rural Bank Co., Ltd. Wenji Branch320506200035虞城通商村镇银行股份有限公司闻集支行
Yucheng Tongshang Rural Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch320506200027虞城通商村镇银行股份有限公司新建路支行
Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd.320506800016柘城黄淮村镇银行股份有限公司
Chunshui Road Branch of Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd.320506800065柘城黄淮村镇银行股份有限公司春水路支行
Yongcheng Qilu Rural Bank Co., Ltd.320506901010永城齐鲁村镇银行有限责任公司
Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd. Cisheng Branch320506800049柘城黄淮村镇银行股份有限公司慈圣支行
Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd. Liyuan Branch320506800057柘城黄淮村镇银行股份有限公司李原支行
Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd. Huxiang Branch320506800032柘城黄淮村镇银行股份有限公司胡襄支行
Suixian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Chaozhuang Branch320506600039睢县德商村镇银行股份有限公司潮庄支行
Hiển thị 2511–2520 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.